1. Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (Rộng x Sâu x Cao): 20.2" x 27.42" x 16.97" (tương đương 513 x 696 x 431 mm)
Kích thước khoang nướng (Rộng x Sâu x Cao): 13" x 18" x 6.38" (tương đương 330 x 457 x 162 mm)
Sức chứa phù hợp cho khay nửa kích thước (Half-Size Sheet Pan: 13" x 18") hoặc chảo Sauté 10".
Trọng lượng vận chuyển (Ship Weight): 90 lbs (41 kg)
2. Thông số Điện năng (Điện 3 Pha)
Model TF-4619 là dòng máy công suất lớn sử dụng điện 3 pha (3-Phase). Tùy thuộc vào hạ tầng điện lưới kết nối, thông số tiêu thụ cụ thể như sau:
Điện áp (Volts) | Công suất (Watts) | Cường độ dòng điện (Amps) | Cấu hình dây / Phích cắm (Mỹ) |
380V | 6588W | 10.1 A | Dây nguồn 5 lõi (5-wire cord) |
Vị trí lối ra dây nguồn: Nằm ở phía trên bên trái của mặt sau (gần trung tâm).
3. Hệ thống sưởi & Điều khiển
Hệ thống thanh nhiệt: Gồm 5 thanh nhiệt sợi ruy-băng hồng ngoại (Infrared ribbon elements) công suất cao, chia làm:
4 thanh phía trên (Upper)
1 thanh phía dưới (Lower)
Công nghệ Instant-On: Đạt nhiệt độ nướng tức thì khi kích hoạt, hoàn toàn không tốn thời gian làm nóng máy trước (No warm-up time) giúp tiết kiệm điện năng tối đa ở chế độ chờ (Standby).
Bộ điều khiển: Sử dụng bộ vi xử lý điện tử cho phép lập trình sẵn lên đến 5 công thức nấu (5 preprogrammed recipe times), đảm bảo chất lượng món ăn đồng đều.
4. Cấu tạo & Yêu cầu lắp đặt
Chất liệu: Nội thất bằng thép không gỉ (Stainless steel) độ bền cao; bề mặt bao phủ thanh nhiệt bằng kính chịu lực, chịu nhiệt giúp dễ dàng lau chùi, vệ sinh.
Khoảng cách lắp đặt an toàn tối thiểu:
Mặt bên và mặt sau: 1" (25 mm)
Trần nhà/Kệ phía trên: 12" (305 mm)
Khoảng trống phía trước cửa lò: 26" (660 mm) để đảm bảo thao tác an toàn và thoát nhiệt tự nhiên.